Citrus tangelo

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cam tangelo: Một loại quả thuộc chi Citrus, giống lai giữa bưởi (grapefruit) quýt (mandarin orange/tangerine). Quả thường vị ngọt, ít chua hơn bưởi dễ bóc vỏ hơn. Tên gọi "tangelo" sự kết hợp của "tangerine" (quýt) "pomelo" (bưởi).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The citrus tangelo is known for its juicy segments and rich flavor. (Cam tangelo được biết đến với những múi mọng nước hương vị đậm đà.)
    • She bought a bag of citrus tangelos from the market. ( ấy đã mua một túi cam tangelo từ chợ.)
    • This citrus tangelo tree was cultivated in Florida. (Cây cam tangelo này được trồng ở Florida.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A hybrid citrus tangelo": Một giống cam tangelo lai. Cụm này nhấn mạnh nguồn gốc lai tạo của loại quả này.
    • The Minneola is a popular hybrid citrus tangelo. (Minneola một giống cam tangelo lai phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Tangelo (n): Tên gọi ngắn gọn, thông dụng hơn cho "citrus tangelo".
  • Ugli fruit (n): Một loại quả lai tương tự (giữa bưởi, cam quýt), có vẻ ngoài , chủ yếu được trồng ở Jamaica.
  • Citrus hybrid (n): Cây/quả múi lai (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Cam lai bưởi-quýt: Cách giải thích nguồn gốc lai tạo của quả.
  • Quả lai họ cam quýt: Cách gọi chung cho các giống lai trong chi .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "citrus tangelo")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào phổ biến liên quan trực tiếp đến "citrus tangelo")

Noun
  1. cam tangelo (giống cây lai giữa bưởi quýt)

Từ đồng nghĩa